Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emir
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eˈmiɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tiểu vương
danh từ
emir
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emir
Dạng gốc
(base form)
emir
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emir
Tiểu vương
Họ từ
(word family)
cùng gốc
emir
emir
ato
Tiểu vương quốc (một quốc gia được cai trị bởi một tiểu vương)
danh từ
C1
emir
atí
Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
tính từ
emir
al
Tiểu vương; của tiểu vương
tính từ
AI
1
Tiểu vương
1
Tiểu vương
1
Tiểu vương