emirato
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emiˈɾato/nguồn
Nghĩa chính
- Tiểu vương quốc (một quốc gia được cai trị bởi một tiểu vương)danh từemirate (a country ruled by an emir)
- Tiểu vương quốc (văn phòng của một tiểu vương)danh từemirate (the office of an emir)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emiratoDạng gốc (base form)
- emiratosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Emiratos Árabes Unidos | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh