Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emiral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiểu vương; của tiểu vương
tính từ
emir; emir's
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emiral
Dạng gốc
(base form)
emiral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emir
Tiểu vương
AI
1
Tiểu vương
1
Tiểu vương
1
Tiểu vương