emir
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiểu vươngdanh từA prince, commander or other leader or ruler in an Islamic nation.
- Hậu duệ nhà tiên tridanh từA descendant of the prophet Muhammad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- emirDạng gốc (base form)
- umara (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- umaraʾ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- umarā (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- emirsSố nhiều (plural)
Số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , ?Emir không phải là tên tiếng Áo phải không?
- .Tiểu vương đó rất giàu.
Họ từ (word family)
cùng gốc emirNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha