embullar
động từ (verb)
/embuˈjaɾ/
Nghĩa chính
- Kích thíchđộng từto excite
- Khuấy độngđộng từto stir up
- Nói dốiđộng từto tell lies
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể embullarDanh động từ embullandoPhân từ embullado
| Presente | |
|---|---|
| yo | embullo |
| tú | embullas |
| él/ella/Ud. | embulla |
| nosotros | embullamos |
| vosotros | embulláis |
| ellos/Uds. | embullan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung