emancipación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/emanθipaˈθjon/
Nghĩa chính
- Giải phóngdanh từemancipation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emancipaciónDạng gốc (base form)
- emancipacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Día de la Emancipación | Ngày mười sáu | |
| emancipación de los menores | Chưa có nghĩa | |
| emancipación femenina | Chưa có nghĩa | |
| emancipación política | Chưa có nghĩa | |
| emancipación social | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy đóng vai trò tích cực trong phong trào giải phóng phụ nữ.
- , .Ở Bỉ, người Flemish muốn tuyên bố sự giải phóng của họ vào một ngày nào đó.
- , .