elíptico
C2tính từ (adjective)
/eˈlibtiko/
Nghĩa chính
- Hình elip (có dạng hình elip; hình bầu dục)tính từelliptical (in the shape of an ellipse; oval)
- Hình elip (của hoặc hiển thị dấu ba chấm; có từ bị lược bỏ)tính từelliptical (of or showing ellipsis; having words omitted)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrenador elíptico | Huấn luyện viên hình elip | |
| bicicleta elíptica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh