Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elipsis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˈlibsis/
Nghĩa chính
1
Dấu chấm lửng
danh từ
ellipsis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
elipse
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ellipsis
Dấu ba chấm, dấu chấm lửng
AI
1
Dấu chấm lửng
1
Dấu chấm lửng
1
Dấu chấm lửng