Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elipse
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˈlibse/
nguồn
Nghĩa chính
1
Elíp
danh từ
ellipse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elipse
Dạng gốc
(base form)
elipse
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ellipse
Elíp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
elipse
elips
oide
Hình elip
danh từ
Từ liên quan
(related word)
elíptico
AI
1
Elíp
1
Elíp
1
Elíp