egiptano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/exibˈtano/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đồng nghĩa với egipciotính từsynonym of egipcio
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Người gypsy
- gypsy
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)