edículo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈdikulo/
Nghĩa chính
- Một tòa nhà nhỏ; một cái aediculedanh từa small building; an aedicule
- Điện thờ, đền tạmdanh từshrine, tabernacle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- edículoDạng gốc (base form)
- edículosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh