economizar
C2động từ (verb)
/ekonomiˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tiết kiệmđộng từto economize
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể economizarDanh động từ economizandoPhân từ economizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | economizo |
| tú | economizas |
| él/ella/Ud. | economiza |
| nosotros | economizamos |
| vosotros | economizáis |
| ellos/Uds. | economizan |
Họ từ (word family)
cùng gốc economizarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh