Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
echar la culpa
Nghĩa chính
1
Đổ lỗi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
echar la culpa a alguien
Đổ lỗi cho ai
Xuất hiện ở từ khác
culpa
kết hợp
đổ lỗi cho ai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blame
Đổ lỗi, quy trách nhiệm
finger
Chỉ mặt, quy trách nhiệm, đổ lỗi
pass the buck
Đổ trách nhiệm, chuồi trách nhiệm, đổ tội, đổ lỗi, đổ quanh
AI
1
Đổ lỗi
1
Đổ lỗi
1
Đổ lỗi