dorar
C2động từ (verb)
/doˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mạ vàng (để phủ vàng)động từto gild (to cover with gold)
- Chuyển sang màu nâuđộng từto brown
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể dorarDanh động từ dorandoPhân từ dorado
| Presente | |
|---|---|
| yo | doro |
| tú | doras |
| él/ella/Ud. | dora |
| nosotros | doramos |
| vosotros | doráis |
| ellos/Uds. | doran |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dorar la píldora | Mạ vàng viên thuốc, bọc đường cho viên thuốc |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chuyển sang màu nâu
- to go brown
Họ từ (word family)
cùng gốc dorarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh