Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈdita/
Nghĩa chính
1
Món nợ
danh từ
debt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dita
Dạng gốc
(base form)
dita
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
deuda
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
该
gāi
Nợ, thiếu
Tiếng Anh
debt
Nợ
AI
1
Món nợ
1
Món nợ
1
Món nợ