Dịch

dita

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdita/

Nghĩa chính

  1. Món nợdanh từdebt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ditaDạng gốc (base form)
  2. ditasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI