Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disjunto
tính từ
(adjective)
/disˈxunto/
Nghĩa chính
1
Phân chia
tính từ
disjoint
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disjunto
Dạng gốc
(base form)
disjunt
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
disjunto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
disjunt
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
disjunto
disjunto
r
Cầu dao (công tắc điện)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分
fēn
Chia, tách rời, phân chia
划分
huà fēn
Phân chia, chia cắt
解
jiě
Chia, phân chia
Tiếng Anh
disjoint
Không trơn tru hoặc liên tục; rời rạc
AI
1
Phân chia
1
Phân chia
1
Phân chia