diseñar
B2động từ (verb)
/diseˈɲaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thiết kếđộng từto design
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể diseñarDanh động từ diseñandoPhân từ diseñado
| Presente | |
|---|---|
| yo | diseño |
| tú | diseñas |
| él/ella/Ud. | diseña |
| nosotros | diseñamos |
| vosotros | diseñáis |
| ellos/Uds. | diseñan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diseñar una estrategia | Thiết kế chiến lược | |
| diseñar un experimento | Thiết kế thí nghiệm | |
| diseñar un cuestionario | Thiết kế bảng câu hỏi |
Ví dụ
- toki pona, Sonja Lang, “ ”.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh