discreción
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/diskɾeˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự kín đáo, sự thận trọng, quyền tự quyếtdanh từdiscretion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discreciónDạng gốc (base form)
- discrecionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a discreción | Theo ý muốn | |
| fuego a discreción | Tùy ý bắn! | |
| actuar con discreción | Chưa có nghĩa | |
| mantener la discreción | Chưa có nghĩa | |
| mostrar discreción | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc discreciónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡ !Bắn tùy ý!
- .Kế hoạch này đòi hỏi sự kín đáo.
- , .Lần tới, hãy hành động với nhiều sự kín đáo hơn.