Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discrecional
C1
tính từ
(adjective)
/diskɾeθjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Tùy ý
tính từ
discretionary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discrecional
Dạng gốc
(base form)
discrecional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
随便
suí biàn
Tùy ý, tùy tiện
随心所欲
suí xīn suǒ yù
Tùy tâm sở dục, muốn gì làm nấy, tùy ý
任
rèn
Tùy ý, mặc sức
Tiếng Anh
discretionary
Được tự do làm theo ý mình, tùy ý mình
Họ từ
(word family)
cùng gốc
discrecional
discrecional
idad
Sự thận trọng, sự kín đáo
danh từ
C1
discrecional
mente
Tùy ý
trạng từ
C2
AI
1
Tùy ý
1
Tùy ý
1
Tùy ý