Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discrecionalidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/diskɾeθjonaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự thận trọng, sự kín đáo
danh từ
discretion, discreetness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
discretion
Tính thận trọng
AI
1
Sự thận trọng
1
Sự thận trọng
1
Sự thận trọng