dinastía
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dinasˈtia/nguồn
Nghĩa chính
- Triều đạidanh từdynasty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dinastíaDạng gốc (base form)
- dinastíasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Ming, Yi.
- Hanfu , Qing.
- Li Tang, .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- houseTiếng Anhtương đương