Dịch

dinastía

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dinasˈtia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Triều đạidanh từdynasty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dinastíaDạng gốc (base form)
  2. dinastíasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Ming, Yi.
  • Hanfu , Qing.
  • Li Tang, .

Ngôn ngữ khác

AI