dinámica
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/diˈnamika/nguồn
Nghĩa chính
- Động thái, động lực họcdanh từdynamic, dynamics
- Trò chơi tập thể, cuộc thidanh từcontest
- Giống cái số ít của dinámicotính từfeminine singular of dinámico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dinámicaDạng gốc (base form)
- dinámicasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambiar la dinámica | Chưa có nghĩa | |
| dinámica de grupo | Chưa có nghĩa | |
| dinámica social | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các trang bìa sinh động và bí ẩn của bộ sách này rất thu hút độc giả trẻ.
- .Những câu văn của cô ấy phản ánh một thực tế năng động và đầy hứng khởi.
- .Thật thú vị khi quan sát động lực nhóm đang diễn ra ở đây.
Họ từ (word family)
cùng gốc dinámicaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung