Dịch

dinámica

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/diˈnamika/nguồn

Nghĩa chính

  1. Động thái, động lực họcdanh từdynamic, dynamics
  2. Trò chơi tập thể, cuộc thidanh từcontest
  3. Giống cái số ít của dinámicotính từfeminine singular of dinámico

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dinámicaDạng gốc (base form)
  2. dinámicasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cambiar la dinámicaChưa có nghĩa
dinámica de grupoChưa có nghĩa
dinámica socialChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các trang bìa sinh động và bí ẩn của bộ sách này rất thu hút độc giả trẻ.
  • .Những câu văn của cô ấy phản ánh một thực tế năng động và đầy hứng khởi.
  • .Thật thú vị khi quan sát động lực nhóm đang diễn ra ở đây.

AI