Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dinámicamente
C2
trạng từ
(adverb)
/diˌnamikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Năng động
trạng từ
dynamically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dinámico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
阳光
yáng guāng
Lạc quan, năng động, tươi sáng
活跃
huó yuè
Năng động, hoạt bát
Tiếng Anh
dynamically
Năng nổ, sôi nổi
AI
1
Năng động
1
Năng động
1
Năng động