diluir
C1động từ (verb)
/diˈlwiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Pha loãngđộng từto dilute
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể diluirDanh động từ diluyendoPhân từ diluido
| Presente | |
|---|---|
| yo | diluyo |
| tú | diluyes |
| él/ella/Ud. | diluye |
| nosotros | diluimos |
| vosotros | diluís |
| ellos/Uds. | diluyen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acciones diluidasdanh từ | danh từ | Cổ phiếu tưới nước (cổ phiếu cổ phiếu tăng cao) |
Xuất hiện ở từ khác
- aguasđồng nghĩacũng có nghĩa là làm loãng, dùng cho chất lỏng và không khí
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh