Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diluyente
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/diluˈʃente/
Nghĩa chính
1
Sơn mỏng hơn
danh từ
paint thinner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diluyente
Dạng gốc
(base form)
diluyente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paint thinner
Các dung môi được sử dụng để làm mỏng sơn gốc dầu hoặc để làm sạch sau khi sử dụng
AI
1
Sơn mỏng hơn
1
Sơn mỏng hơn
1
Sơn mỏng hơn