dietética
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/djeˈtetika/
Nghĩa chính
- Chế độ ăn kiêngdanh từdietetics
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fibra dietética | Chất xơ dinh dưỡng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fibra dietética | Chất xơ dinh dưỡng |