Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dietetics
danh từ
(noun)
US
/
d
aɪ
ə
ˈ
t
ɛ
t
ɪ
k
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khoa ăn uống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of diet and nutrition in relation to health and disease.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dietetics
dieteti
st
Bác sĩ áp dụng các quy tắc ăn kiêng để chữa bệnh
danh từ
dietetic
ian
Đồng nghĩa với dietitian
danh từ
Từ liên quan
(related word)
dietitian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dietética
giống cái
Chế độ ăn kiêng
AI
1
Khoa ăn uống
1
Khoa ăn uống
1
Khoa ăn uống