Dịch

dietetician

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dietitiandanh từSynonym of dietitian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dieteticianDạng gốc (base form)
  2. dieteticiansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , […]
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI