Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dietista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/djeˈtista/
Nghĩa chính
1
Chuyên gia dinh dưỡng
danh từ
dietitian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dietista
Dạng gốc
(base form)
dietista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dietitian
Thầy thuốc chuyên khoa ăn uống
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dieta
dietética
AI
1
Chuyên gia dinh dưỡng
1
Chuyên gia dinh dưỡng
1
Chuyên gia dinh dưỡng