diagonal
B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)
/djaɡoˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- Chéotính từdiagonal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diagonalDạng gốc (base form)
- diagonalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eje diagonal | Trục chéo | |
| movimiento diagonal | Chuyển động chéo | |
| matriz diagonaldanh từ | danh từ | Ma trận đường chéo |
| leer en diagonalđộng từ | động từ | Đọc lướt |
| diagonal principaldanh từ | danh từ | Đường chéo chính |
| línea diagonal | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc diagonalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cắt vải theo đường chéo
- .Cuộc chiến chỉ diễn ra trên các đường chéo tối
- , .Không thể bắt hai hoặc nhiều tốt cùng lúc trên cùng một đường chéo