Dịch

diagonal

B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)
/djaɡoˈnal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chéotính từdiagonal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diagonalDạng gốc (base form)
  2. diagonalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

eje diagonalTrục chéo
movimiento diagonalChuyển động chéo
matriz diagonaldanh từMa trận đường chéo
leer en diagonalđộng từĐọc lướt
diagonal principaldanh từĐường chéo chính
línea diagonalChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cắt vải theo đường chéo
  • .Cuộc chiến chỉ diễn ra trên các đường chéo tối
  • , .Không thể bắt hai hoặc nhiều tốt cùng lúc trên cùng một đường chéo

AI