Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matriz diagonal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ma trận đường chéo
danh từ
diagonal matrix
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matriz diagonal
Dạng gốc
(base form)
matri
ces diagonales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diagonal matrix
Ma trận chéo
AI
1
Ma trận đường chéo
1
Ma trận đường chéo
1
Ma trận đường chéo