devastador
B2tính từ (adjective)
/debastaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Tàn phátính từdevastating
- Tàn phá, hủy diệt, phá hoạitính từdestructive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- devastadorDạng gốc (base form)
- devastadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- devastadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- devastadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huracán devastador | Bão tàn phá | |
| incendio forestal devastador | Cháy rừng tàn khốc |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tàn phá
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc devastadorTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Các đám cháy đang gây ra thiệt hại tàn phá.
- .Cuộc tấn công của kẻ thù đã tàn bạo và tàn phá.
- .Nó đã trở thành một phản ứng dây chuyền tàn phá.