detal
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈtal/
Nghĩa chính
- Chỉ được sử dụng chi tiếtdanh từonly used in al detal
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al detaltrạng từ | trạng từ | Bán lẻ |
| detalles de algo | Các chi tiết về một việc | |
| detalle insignificante | Chi tiết vụn vặt |