Dịch

despiece

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cắt làm tư, cắt (hành động tách cái gì đó ra)danh từquartering, cutting (action of taking apart something)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. despieceDạng gốc (base form)
  2. despiecesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plano de despieceChưa có nghĩa
vista en despieceChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI