Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desarme
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˈsaɾme/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giải trừ quân bị
danh từ
disarmament
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desarme
Dạng gốc
(base form)
desarme
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disarmament
Giải giáp, giải trừ quân bị
AI
1
Giải trừ quân bị
1
Giải trừ quân bị
1
Giải trừ quân bị