Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desguace
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desˈɡwase/
Nghĩa chính
1
Bãi phế liệu
danh từ
scrapyard, junkyard
2
Sự loại bỏ
danh từ
scrapping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desguace
Dạng gốc
(base form)
desguace
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scrapping
Sự thải loại, sự hủy bỏ, sự dỡ bỏ
scrapyard
Bãi phế liệu; nơi lưu giữ, loại bỏ hoặc bán lại phế liệu
AI
1
Bãi phế liệu
2
Sự loại bỏ
1
Bãi phế liệu
2
Sự loại bỏ
1
Bãi phế liệu
2
Sự loại bỏ