despabilar
động từ (verb)
/despabiˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Thức dậy, khuấy động, đánh thứcđộng từto wake up, stir up, awaken
- Bắt đầu hành động, đá thành hìnhđộng từto kick into action, kick into shape
- Đánh bật, đánh bật (làm việc gì đó nhanh chóng)động từto knock out, churn out (do something quickly)
- Hít (cắt bấc nến)động từto snuff (to trim the wick of a candle)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể despabilarDanh động từ despabilandoPhân từ despabilado
| Presente | |
|---|---|
| yo | despabilo |
| tú | despabilas |
| él/ella/Ud. | despabila |
| nosotros | despabilamos |
| vosotros | despabiláis |
| ellos/Uds. | despabilan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa