Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desolación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/desolaˈθjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự tàn phá
danh từ
desolation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desolación
Dạng gốc
(base form)
desolaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
破坏
pò huài
Sự phá hoại, sự tàn phá, sự phá hủy
摧毁
cuī huǐ
Phá hủy, tàn phá, tiêu diệt
破
pò
Phá hoại, tàn phá, làm hỏng
Tiếng Anh
desolation
Sự tàn phá, sự tiêu diệt
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
desolado
desolador
desolar
AI
1
Sự tàn phá
1
Sự tàn phá
1
Sự tàn phá