desmán
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desˈman/
Nghĩa chính
- Lạm dụng, quá mứcdanh từabuse, excess
- Desman (động vật)danh từdesman (animal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desmánDạng gốc (base form)
- desmanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desmán ruso | Người Nga | |
| desmán ibérico | Người Desman Pyrenean | |
| desmán de los Pirineos | Người Desman Pyrenean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , , , , .