designio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈsiɡnjo/
Nghĩa chính
- Ý định, mục đích, kế hoạch, thiết kếdanh từintention, purpose, plan, design
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- designioDạng gốc (base form)
- designiosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh