desahogo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desaˈoɡo/
Nghĩa chính
- Sự nhẹ nhõm (an ủi)danh từrelief (solace)
- Lối thoát (giải phóng cảm xúc hoặc ham muốn)danh từoutlet (release of emotions or desires)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desahogoDạng gốc (base form)
- desahogosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vivir con desahogođộng từ | động từ | Sống thoải mái; trở nên khá giả |
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự nhẹ nhõm (an ủi)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)