Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desacoplamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desakoplaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Tách rời
danh từ
decoupling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desacoplamiento
Dạng gốc
(base form)
desacoplamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分
fēn
Chia, tách rời, phân chia
分离
fēn lí
Tách rời, ly tán, phân ly
解
jiě
Tách rời, tách
Tiếng Anh
decoupling
Việc tháo dỡ các toa xe lửa
AI
1
Tách rời
1
Tách rời
1
Tách rời