Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
derechos humanos
Nghĩa chính
1
Nhân quyền
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
activista de derechos humanos
Nhà hoạt động nhân quyền
Xuất hiện ở từ khác
derechos
kết hợp
nhân quyền
humano
kết hợp
quyền của con người
humanos
kết hợp
nhân quyền
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人权
rén quán
Nhân quyền, quyền con người
Tiếng Anh
human rights
Nhân quyền, quyền con người
human right
Nhân quyền
AI
1
Nhân quyền
1
Nhân quyền
1
Nhân quyền