Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
denuedo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˈnwedo/
Nghĩa chính
1
Nhiệt huyết, nhiệt tình
danh từ
zeal, verve
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
denuedo
Dạng gốc
(base form)
denuedo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zeal
Nhiệt huyết
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
garra
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
denodado
Ví dụ
combatir
con
denuedo
luchar
con
denuedo
AI
1
Nhiệt huyết
1
Nhiệt huyết
1
Nhiệt huyết