Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demasiado temprano
Nghĩa chính
1
Quá sớm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
早
zǎo
Quá sớm, sớm quá
Tiếng Anh
previous
Quá sớm, vội vàng
oversoon
Quá sớm; quá gấp
too soon
Quá sớm
AI
1
Quá sớm
1
Quá sớm
1
Quá sớm