Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deltaico
tính từ
(adjective)
/delˈtaiko/
Nghĩa chính
1
Đồng bằng
tính từ
deltaic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deltaico
Dạng gốc
(base form)
deltaic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
deltaico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
deltaic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
原
yuán
Đồng bằng, bình nguyên, thảo nguyên
Tiếng Anh
deltaic
Liên quan đến một đồng bằng sông
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
delta
AI
1
Đồng bằng
1
Đồng bằng
1
Đồng bằng