Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deliciosamente
C2
trạng từ
(adverb)
/deliˌθjosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Ngon tuyệt
trạng từ
deliciously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
美
měi
Tốt, hay, tuyệt
棒
bàng
Tuyệt vời, cừ, tuyệt
Tiếng Anh
deliciously
Tuyệt vời, tuyệt diệu
AI
1
Ngon tuyệt
1
Ngon tuyệt
1
Ngon tuyệt