Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
dejar caer
Nghĩa chính
1
Làm rơi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
dejar caer algo
Làm rơi cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
掉
diào
Làm rơi, đánh rơi
Tiếng Anh
throw
Hất ngã, làm rơi, lột
bring down
Làm ngã, làm rơi, khiến té
spill
Làm rơi, để tuột
AI
1
Làm rơi
1
Làm rơi
1
Làm rơi