decorado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/dekoˈɾado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trang trítính từdecorated
- Bộ, phong cảnhdanh từset, scenery
- Tụng niệmdanh từrecitation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trang trí
- decoration
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trang trí