Nghĩa chính
- Trang trítính từHaving had decorations applied; adorned with attractive items.
- Đã nhận được nhiều giải thưởng, danh hiệu, vòng nguyệt quế, v.v.tính từHaving received prizes, awards, laurels, etc.
- Kiểu Gothic trang trítính từkhông so sánh (not comparable)In one of the styles of English Gothic architecture.
- Phân từ quá khứ đơn giản và quá khứ của decorateđộng từsimple past and past participle of decorate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decoratedDạng gốc (base form)
- more decoratedSo sánh hơn (comparative)
- most decoratedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decorated soldier | Quân nhân được thưởng huân chương | |
| highly decorated | Nhận được nhiều huân chương | |
| beautifully decorated | Được trang trí đẹp mắt |
Ví dụ
- một cầu thủ bóng đá từng nhận nhiều huân chương
- .Anh ấy đã trang trí hội trường.
- .Chúng tôi đã trang trí hội trường.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc decoratedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha